vi en cn

Nghị định 339/2026/NĐ-CP với phòng thí nghiệm chuyên ngành xây dựng

Mục lục

    Nghị định 339/2026/NĐ-CP với phòng thí nghiệm chuyên ngành xây dựng

    Nguyễn Chí Tiên - Công ty Cổ phần Tư vấn Công nghệ Xây dựng Sài Gòn (SACOTEC)

     

    NGHỊ ĐỊNH 339/2026/NĐ-CP VÀ THAY ĐỔI ĐÁNG CHÚ Ý ĐỐI VỚI HOẠT ĐỘNG THÍ NGHIỆM XÂY DỰNG

    Ngày 26/08/2026, Chính phủ ban hành Nghị định số 339/2026/NĐ-CP quy định xử phạt vi phạm hành chính trong lĩnh vực xây dựng, quản lý công trình hạ tầng kỹ thuật, quản lý, phát triển nhà, kinh doanh bất động sản. Nghị định có hiệu lực ngay từ ngày 26/08/2026 và được đăng tại Công báo số 510 ngày 15/09/2026.  Theo Công báo, Nghị định được xây dựng trên cơ sở nhiều luật liên quan, trong đó có Luật Xây dựng số 135/2025/QH15, và quy định từ hành vi vi phạm, mức xử phạt đến biện pháp khắc phục hậu quả. Bài viết xem xét Nghị định 339/2026/NĐ-CP với phòng thí nghiệm chuyên ngành xây dựng theo góc nhìn của đơn vị thí nghiệm.

    1. Một số điểm đáng chú ý

    Đối với lĩnh vực thí nghiệm và kiểm định xây dựng, một trong những nội dung đáng quan tâm nhất nằm tại:

    Điều 32. Vi phạm về kiểm định, thí nghiệm trong hoạt động xây dựng.

    Điểm đáng chú ý của Nghị định 339/2026/NĐ-CP không chỉ nằm ở mức tiền phạt. Nếu đọc Điều 32 cùng với các điều khoản về nhà thầu thi công, tư vấn giám sát và nghiệm thu công trình, có thể thấy trách nhiệm pháp lý được thiết lập thành một chuỗi: Phòng thí nghiệm → Nhà thầu thi công → Tư vấn giám sát → Chủ đầu tư → Nghiệm thu công trình.

    Điều này có ý nghĩa rất lớn đối với quản trị chất lượng dự án.

    Điều 32 – trung tâm của các vi phạm về thí nghiệm chuyên ngành xây dựng

    Điều 32 trước hết quy định nhóm hành vi liên quan đến kiểm định xây dựng với mức phạt từ 40 triệu đến 50 triệu đồng đối với các hành vi được liệt kê tại khoản 1. Riêng đối với thí nghiệm chuyên ngành xây dựng, khoản 2 Điều 32 quy định:

    Phạt tiền từ 50.000.000 đồng đến 60.000.000 đồng đối với một trong các hành vi vi phạm được quy định tại khoản này. Sáu nhóm hành vi đáng chú ý có thể hệ thống hóa như sau:

    Nhóm

    Hành vi cần kiểm soát

    1

    Thực hiện hoạt động thí nghiệm khi chưa công bố thông tin về năng lực của tổ chức theo quy định

    2

    Công bố thông tin về năng lực không đầy đủ, chính xác theo quy định

    3

    Không duy trì các điều kiện năng lực theo quy định

    4

    Cung cấp phiếu kết quả thí nghiệm không đúng quy định

    5

    Cung cấp số liệu không chính xác trong thí nghiệm, quan trắc, trắc đạc

    6

    Nhà thầu thi công không tổ chức thực hiện hoạt động thí nghiệm theo hợp đồng, quy chuẩn và tiêu chuẩn liên quan

    Các nhóm hành vi từ việc không duy trì điều kiện năng lực đến trách nhiệm của nhà thầu thi công được thể hiện trực tiếp trong phần tiếp theo của khoản 2 Điều 32.

    Đây chính là 6 nhóm rủi ro pháp lý cốt lõi mà một phòng thí nghiệm chuyên ngành xây dựng và các bên tham gia dự án cần kiểm soát.

    Rủi ro số 1: Thực hiện thí nghiệm khi chưa công bố thông tin năng lực

    Điểm a khoản 2 Điều 32 đề cập trường hợp tổ chức:

    “Thực hiện hoạt động thí nghiệm khi chưa công bố thông tin về năng lực của tổ chức theo quy định.”

    Quy định này cần được nhìn nhận rất nghiêm túc.

    Không nên đồng nhất ba khái niệm: có năng lực kỹ thuật – có hồ sơ/chứng nhận liên quan – đã thực hiện nghĩa vụ công bố thông tin năng lực theo quy định.  Một tổ chức có thiết bị, nhân sự và khả năng thực hiện phép thử nhưng nếu thuộc trường hợp phải công bố mà chưa thực hiện việc công bố theo quy định thì vẫn phát sinh rủi ro pháp lý theo Điều 32.

    Đáng chú ý hơn, khoản 4 Điều 32 quy định đối với hành vi tại điểm a khoản 2: Buộc hủy kết quả thí nghiệm và thí nghiệm lại.

    Đây có thể là hậu quả nghiêm trọng hơn bản thân tiền phạt.

    Ví dụ thực tế: Giả sử một dự án đã thực hiện: PDA → PIT → CSL → thí nghiệm bê tông → thí nghiệm thép → nghiệm thu các công việc liên quan.

    Nếu một kết quả thuộc trường hợp phải hủy theo Điều 32, vấn đề không còn đơn giản là xử phạt đơn vị thí nghiệm. Dự án còn phải xem xét ảnh hưởng của kết quả đó đối với hồ sơ quản lý chất lượng và nghiệm thu có liên quan.

    Vì vậy, kiểm tra điều kiện pháp lý của đơn vị thí nghiệm trước khi triển khai phép thử quan trọng hơn rất nhiều so với xử lý hồ sơ sau khi thí nghiệm đã hoàn thành.

    Rủi ro số 2: Công bố thông tin năng lực không đầy đủ hoặc không chính xác

    Điểm b khoản 2 Điều 32 tiếp tục xử lý trường hợp: "Công bố thông tin về năng lực của tổ chức không đầy đủ, chính xác theo quy định".

    Điều này đặt ra yêu cầu quan trọng cho các phòng LAS-XD: thông tin công bố phải phản ánh đúng năng lực thực tế. Ví dụ, khi có thay đổi đáng kể liên quan đến nội dung thuộc phạm vi phải công bố, tổ chức cần rà soát xem thông tin công khai hiện tại còn phù hợp hay không. Từ góc độ quản trị, SACOTEC và các phòng thí nghiệm tương tự nên thiết lập một quy trình nội bộ: Thay đổi năng lực → đánh giá ảnh hưởng → cập nhật hồ sơ → xác định nghĩa vụ cập nhật/công bố → kiểm tra lại thông tin công khai. Như vậy, công bố năng lực không nên là một thủ tục làm một lần rồi để nguyên trong nhiều năm.

    Rủi ro số 3: Có năng lực nhưng không duy trì điều kiện năng lực

    Đây là nội dung tôi đánh giá đặc biệt quan trọng về mặt quản trị phòng thí nghiệm.

    Điểm c khoản 2 Điều 32 xác định hành vi: “Tổ chức hoạt động thí nghiệm chuyên ngành xây dựng không duy trì các điều kiện năng lực theo quy định.” Có một khác biệt rất lớn giữa: “đủ điều kiện tại thời điểm được đánh giá” và “duy trì đủ điều kiện trong suốt quá trình hoạt động”. Điều 32 tập trung vào vế thứ hai. Điều này có nghĩa doanh nghiệp không nên xem hồ sơ năng lực như một “giấy thông hành” có được một lần rồi sử dụng cho toàn bộ thời gian hoạt động. Đối với phòng LAS-XD, nên kiểm soát liên tục, ít nhất cần xây dựng hệ thống theo dõi: Nhân sự → thiết bị → tình trạng hiệu chuẩn/kiểm định → phạm vi phép thử → phương pháp thử → tiêu chuẩn áp dụng → điều kiện môi trường khi có yêu cầu → hồ sơ dữ liệu → người kiểm tra → người phê duyệt.  Với các phòng thí nghiệm vận hành hệ thống theo ISO/IEC 17025:2017 như SACOTEC/ VALAS 245, tư duy “duy trì năng lực” này cũng rất phù hợp với cách tiếp cận quản lý năng lực, thiết bị, hồ sơ kỹ thuật và tính giá trị của kết quả. Tuy nhiên, cần phân biệt: ISO/IEC 17025 và điều kiện pháp lý của phòng thí nghiệm chuyên ngành xây dựng không phải là hai khái niệm đồng nhất. Doanh nghiệp cần đáp ứng đúng từng hệ thống yêu cầu áp dụng cho mình.

    Rủi ro số 4: Phiếu kết quả thí nghiệm không đúng quy định

    Điểm d khoản 2 Điều 32 quy định hành vi: “Cung cấp phiếu kết quả thí nghiệm không đúng quy định.” Đây là nội dung các phòng thí nghiệm cần đặc biệt chú ý bởi một phép thử có thể được thực hiện đúng về kỹ thuật nhưng sản phẩm cuối cùng – phiếu kết quả – vẫn có thể không đáp ứng yêu cầu. Điều đáng chú ý hơn nằm ở biện pháp khắc phục, Khoản 4 Điều 32 yêu cầu đối với hành vi này: Buộc thực hiện thí nghiệm và cung cấp kết quả thí nghiệm đúng và đầy đủ nội dung theo quy định. Như vậy, tư duy: “Phiếu sai thì chỉ cần sửa lại phiếu” không nên được mặc nhiên áp dụng cho mọi trường hợp. SACOTEC đang áp dụng cơ chế kiểm soát 3 lớp và các đơn vị khác cũng có thể tham khảo để áp dụng: 

    Lớp 1 – Người thực hiện: Kiểm tra mẫu, phương pháp, thiết bị, dữ liệu gốc và tính toán.

    Lớp 2 – Người kiểm tra kỹ thuật: Kiểm tra tiêu chuẩn, kết quả tính toán, đơn vị, biểu đồ, nhận xét và tính logic của dữ liệu.

    Lớp 3 – Người có thẩm quyền phê duyệt: Kiểm tra tính đầy đủ của phiếu trước khi phát hành.

    Cơ chế này đặc biệt hữu ích với các phép thử phức tạp như PDA/CAPWAP, PIT, CSL, thử tải tĩnh cọc, thử nhổ, thử tải ngang, KODEN, quan trắc công trình...

    Rủi ro số 5: Số liệu thí nghiệm không chính xác

    Điểm đ khoản 2 Điều 32 đề cập một vấn đề rất nhạy cảm: “Cung cấp số liệu không chính xác trong công tác thí nghiệm chuyên ngành xây dựng, quan trắc, trắc đạc công trình.” Biện pháp khắc phục tương ứng là: Buộc cung cấp số liệu trung thực theo quy định. Điểm này làm nổi bật tầm quan trọng của dữ liệu gốc – raw data. Ví dụ với PDA, không nên chỉ quản lý báo cáo cuối cùng mà còn phải kiểm soát thích hợp dữ liệu đo hiện trường và quá trình xử lý/phân tích. Tương tự với CSL, PIT, thử tải tĩnh hay quan trắc, khả năng truy xuất từ báo cáo cuối cùng về dữ liệu nguồn là một yếu tố quản trị rất quan trọng. Một nguyên tắc SACOTEC đang áp dụng có thể tham khảo: REPORT → CALCULATION → RAW DATA → EQUIPMENT → OPERATOR → TEST OBJECTTức là từ một báo cáo phát hành, phải có khả năng truy ngược hợp lý về: Báo cáo → bảng tính/xử lý → dữ liệu gốc → thiết bị → người thực hiện → đối tượng được thí nghiệm. Đây là cách tiếp cận rất hữu ích khi xảy ra khiếu nại, đánh giá nội bộ hoặc cần kiểm chứng lại kết quả.

    Rủi ro số 6: Nhà thầu thi công không tổ chức thí nghiệm theo quy định

    Điểm e khoản 2 Điều 32 không nhắm vào phòng thí nghiệm mà trực tiếp đặt trách nhiệm lên nhà thầu thi công xây dựng. Nghị định xử lý trường hợp nhà thầu: Không tổ chức thực hiện các hoạt động thí nghiệm chuyên ngành xây dựng theo hợp đồng xây dựng và các quy chuẩn kỹ thuật, tiêu chuẩn có liên quan. Đây là một điểm rất quan trọng. Không thể lập luận rằng: “Nhà thầu đã thuê LAS-XD nên toàn bộ trách nhiệm thí nghiệm thuộc LAS-XD.” Trách nhiệm tổ chức thực hiện thí nghiệm của nhà thầu vẫn tồn tại theo phạm vi Nghị định quy định. Đối với công trình đang thi công, biện pháp khắc phục tương ứng là buộc tổ chức thực hiện các hoạt động thí nghiệm chuyên ngành xây dựng theo quy định. Không chỉ Điều 32: Nhà thầu sử dụng phòng thí nghiệm không đủ năng lực cũng có thể bị xử lý. Một trong những điểm quan trọng nhất khi đọc Nghị định 339 là không nên đọc Điều 32 độc lập. Ở phần quy định trách nhiệm của nhà thầu thi công, Nghị định đề cập hành vi: Sử dụng phòng thí nghiệm chuyên ngành xây dựng không đủ điều kiện năng lực để thực hiện công tác thí nghiệm hoặc không trực tiếp thực hiện công tác thí nghiệm theo quy định. Biện pháp khắc phục đối với công trình đang thi công là: Buộc sử dụng phòng thí nghiệm chuyên ngành xây dựng đủ điều kiện năng lực. Quy định này làm thay đổi đáng kể cách lựa chọn nhà cung cấp dịch vụ thí nghiệm. Nhà thầu không nên chỉ hỏi: “Đơn giá thí nghiệm bao nhiêu?” mà phải kiểm tra: “Đơn vị này có đủ điều kiện thực hiện đúng phạm vi công việc mà dự án đang cần hay không?”. Hơn nữa, Tư vấn giám sát cũng phải kiểm tra phòng thí nghiệm: Điều 29 tiếp tục tạo ra lớp kiểm soát tiếp theo. Theo khoản 1 Điều 29, chủ đầu tư hoặc tổ chức tư vấn giám sát có thể bị phạt 30–40 triệu đồng đối với hành vi không kiểm tra sự phù hợp năng lực của nhà thầu thi công so với hồ sơ dự thầu và hợp đồng, trong đó Nghị định nêu rõ:  nhân lực – thiết bị thi công – phòng thí nghiệm chuyên ngành xây dựng – hệ thống quản lý chất lượng. Đây là quy định rất đáng chú ý: Tư vấn giám sát không nên chỉ nhận một bản scan hồ sơ LAS-XD rồi lưu hồ sơ. Việc kiểm tra cần hướng đến sự phù hợp của phòng thí nghiệm với công việc thực tế của dự án. Điều 29 còn quy định nhóm hành vi với mức phạt 40–60 triệu đồng, trong đó có việc không chấp thuận kế hoạch tổ chức: thí nghiệm – kiểm tra – kiểm định – thử nghiệm – chạy thử – quan trắc – đo đạc thông số kỹ thuật theo yêu cầu thiết kế và chỉ dẫn kỹ thuật. Đồng thời, Nghị định còn đề cập riêng hành vi không kiểm tra phòng thí nghiệm chuyên ngành xây dựng theo quy định và biện pháp khắc phục là buộc thực hiện việc kiểm tra.

    2.  Kết quả thí nghiệm gắn trực tiếp với nghiệm thu hoàn thành

    Điều 30 tạo ra mắt xích cuối cùng của chuỗi trách nhiệm: Khoản 2 Điều 30 quy định mức phạt 80–100 triệu đồng đối với nhóm hành vi được liệt kê, trong đó có trường hợp nghiệm thu hoàn thành hạng mục/công trình khi: không có đủ kết quả thí nghiệm, kiểm tra, kiểm định, thử nghiệm, chạy thử hoặc các kết quả đó chưa bảo đảm yêu cầu kỹ thuật theo thiết kế xây dựng. Có thể hình dung chuỗi quản lý như sau: Lựa chọn Phòng thí nghiệm  Þ Kiểm tra năng lực Þ Lập và chấp thuận kế hoạch thí nghiệm Þ Thực hiện đúng phương pháp Þ Kiểm soát dữ liệu gốc Þ  Phát hành phiếu kết quả đúng quy định Þ Sử dụng kết quả trong nghiệm thu Þ Nghiệm thu hoàn thành công trình Þ Sai ở đầu chuỗi có thể tạo rủi ro cho các công việc phía sau.

    3. Ma trận rủi ro pháp lý dành cho dự án xây dựng

    Chủ thể

    Rủi ro chính

    Mức phạt/nhóm mức phạt đáng chú ý

    Biện pháp quản trị đề xuất

    Phòng thí nghiệm

    Thí nghiệm khi chưa công bố năng lực theo quy định

    50–60 triệu

    Kiểm tra tình trạng công bố trước khi nhận việc

    Phòng thí nghiệm

    Công bố năng lực không đầy đủ/chính xác

    50–60 triệu

    Quy trình cập nhật thông tin năng lực

    Phòng thí nghiệm

    Không duy trì điều kiện năng lực

    50–60 triệu

    Theo dõi nhân sự, thiết bị, phạm vi phép thử

    Phòng thí nghiệm

    Phiếu kết quả không đúng quy định

    50–60 triệu

    Kiểm soát phiếu trước phát hành

    Phòng thí nghiệm

    Số liệu không chính xác

    50–60 triệu

    Bảo toàn dữ liệu gốc, truy xuất dữ liệu

    Nhà thầu thi công

    Không tổ chức thí nghiệm theo hợp đồng/QC/TC

    50–60 triệu theo khoản 2 Điều 32

    Lập Test Plan trước khi triển khai

    Nhà thầu thi công

    Sử dụng phòng thí nghiệm không đủ năng lực

    Theo điều khoản tương ứng của NĐ 339

    Prequalification LAS-XD

    TVGS/Chủ đầu tư

    Không kiểm tra năng lực nhà thầu, gồm phòng thí nghiệm

    30–40 triệu

    Checklist kiểm tra LAS

    TVGS/Chủ đầu tư

    Không chấp thuận kế hoạch thí nghiệm, kiểm tra...

    40–60 triệu

    Phê duyệt Test/Inspection Plan

    TVGS/Chủ đầu tư

    Không kiểm tra phòng thí nghiệm theo quy định

    Thuộc nhóm khoản 2 Điều 29

    Kiểm tra trước và trong quá trình thực hiện

    Chủ đầu tư

    Nghiệm thu khi thiếu/không đạt kết quả thí nghiệm, kiểm định...

    80–100 triệu

    Hold Point trước nghiệm thu

    Lưu ý: Bảng trên là ma trận quản trị được tổng hợp từ các điều khoản liên quan và ý kiến của tác giả bài viết, không thay thế việc xác định chính xác hành vi, chủ thể và tình tiết của từng vụ việc cụ thể.

    4. Mối quan hệ giữa Điều 21 và Điều 32 cần hiểu đúng

    Có một điểm rất quan trọng cần đính chính khi viện dẫn Nghị định: Điều 21 không phải điều quy định về thí nghiệm chuyên ngành xây dựng. Điều 21 có tên: “Vi phạm của chủ đầu tư về khởi công xây dựng công trình”. Theo đó, không gửi thông báo khởi công theo quy định thuộc mức phạt 10–20 triệu đồng; khởi công khi thiếu một trong các điều kiện được khoản 2 liệt kê thuộc mức phạt 30–50 triệu đồng. Nghị định đồng thời quy định biện pháp buộc dừng thi công cho đến khi đủ điều kiện đối với trường hợp tương ứng. Do đó, Điều 21 = Khởi công, Điều 32 = Kiểm định, thí nghiệm trong hoạt động xây dựng. Đây là cách viện dẫn nên sử dụng trong hồ sơ pháp lý và các bài viết chuyên môn.

    Một điểm rất quan trọng khi áp dụng thực tế là không nên dùng riêng Nghị định 339 để xác định toàn bộ điều kiện và quy trình hoạt động của phòng thí nghiệm. Nghị định 339 chủ yếu xác định: Hành vi nào vi phạm → ai chịu trách nhiệm → mức xử phạt → biện pháp khắc phục. Trong khi đó, hệ thống quy định chuyên ngành phải được đọc cùng các văn bản quản lý chất lượng và thí nghiệm đang áp dụng.

    Đáng chú ý, Bộ Xây dựng đã ban hành Văn bản hợp nhất số 54/VBHN-BXD ngày 26/06/2026 hợp nhất Nghị định quy định về thí nghiệm chuyên ngành xây dựng. Ngoài ra, Thông tư 32/2026/TT-BXD ngày 22/06/2026, có hiệu lực từ 01/07/2026, quy định chi tiết một số điều của Nghị định 207/2026/NĐ-CP về quản lý chất lượng, thi công xây dựng và bảo trì công trình. Do đó, khi xây dựng hệ thống tuân thủ LAS-XD năm 2026, doanh nghiệp cần đọc Nghị định 339 trong mối liên hệ với hệ thống văn bản chuyên ngành hiện hành chứ không tách riêng.

    5. Phòng thí nghiệm nên chuẩn bị gì sau Nghị định 339/2026/NĐ-CP?

    Đối với một phòng thí nghiệm và kiểm định xây dựng hãy chuyển Nghị định 339 từ một văn bản “để đọc” thành hệ thống kiểm soát tuân thủ thực tế.

    Có thể xây dựng một bộ hồ sơ riêng của mỗi phòng và bộ này nên kiểm soát 8 nhóm:

    01. Legal Status: Tình trạng pháp lý và thông tin công bố năng lực.

    02. Personnel Competence: Danh sách nhân sự, chuyên môn, phạm vi được giao thực hiện phép thử.

    03. Equipment Control: Thiết bị – mã thiết bị – tình trạng – hiệu chuẩn/kiểm định – thời hạn.

    04. Test Method Control: Tiêu chuẩn – phiên bản – SOP – biểu mẫu.

    05. Project Test Plan: Danh mục phép thử – tần suất – tiêu chuẩn – LAS thực hiện – thời điểm.

    06. Raw Data Integrity: Dữ liệu hiện trường – dữ liệu máy – bảng tính – phần mềm – truy xuất.

    07. Test Report Control: Người lập – kiểm tra – phê duyệt – phát hành – sửa đổi báo cáo.

    08. Site Laboratory Verification: Hồ sơ trình chủ đầu tư/TVGS và biên bản kiểm tra phòng thí nghiệm.

    Đặc biệt đối với thí nghiệm nền móng và cọc như SACOTEC, vì vác phép thử nền móng thường có giá trị kỹ thuật và kinh tế lớn như: Nén tĩnh cọc – PDA – PIT – CSL/CHA – KODEN – thử nhổ – thử tải ngang – plate load test... thì nên áp dụng mức kiểm soát hồ sơ cao hơn các phép thử thông thường. Ví dụ đối với một phép thử PDA, bộ hồ sơ quản trị tai phòng thí nghiệm VALAS 245 thuộc SACOTEC theo ISO/IEC 17025:2017 bao gồm các thông tin bảo đảm khả năng truy xuất từ kết quả: Ví dụ như: Thông tin cọc, Thiết bị đo, Cảm biến, Người thực hiện, Dữ liệu hiện trường, Dữ liệu phân tích, Kết quả, Báo cáo, Người kiểm tra/phê duyệt, Hồ sơ nghiệm thu. 

    Nghị định 339/2026/NĐ-CP với phòng thí nghiệm chuyên ngành xây dựng

    Khi cấu trúc hồ sơ được thiết kế theo chuỗi này, doanh nghiệp không chỉ phục vụ kiểm tra pháp lý mà còn giảm đáng kể tranh chấp kỹ thuật khi kết quả thí nghiệm bị đặt câu hỏi.

    6. Kết luận

    Nghị định 339/2026/NĐ-CP đặt trọng tâm vào “năng lực thực chất”. Điều quan trọng nhất có thể rút ra từ Điều 32 Nghị định 339/2026/NĐ-CP không phải chỉ là con số 50–60 triệu đồng. Thông điệp lớn hơn là:

    • Năng lực của tổ chức thí nghiệm phải được công bố đúng, duy trì thực chất và thể hiện xuyên suốt từ quá trình thực hiện phép thử đến dữ liệu và phiếu kết quả. Đồng thời, trách nhiệm không chỉ thuộc về phòng thí nghiệm.
    • Nhà thầu thi công phải tổ chức thí nghiệm đúng quy định.
    • Tư vấn giám sát/chủ đầu tư phải thực hiện các trách nhiệm kiểm tra, chấp thuận thuộc phạm vi của mình.
    • Phòng thí nghiệm phải duy trì năng lực, kiểm soát quá trình thử và kết quả.
    • Chủ đầu tư phải bảo đảm điều kiện, hồ sơ chất lượng cần thiết khi nghiệm thu.

    Vì vậy, trong bối cảnh quản lý chất lượng xây dựng ngày càng chặt chẽ, việc lựa chọn một đơn vị thí nghiệm không nên chỉ dựa trên giá thấp hoặc khả năng huy động nhanh, mà cần đánh giá đồng thời:

    Năng lực pháp lý + năng lực kỹ thuật + thiết bị + nhân sự + hệ thống quản lý chất lượng + khả năng truy xuất dữ liệu + tính tin cậy của kết quả.

    Đó cũng chính là nền tảng để hoạt động thí nghiệm thực hiện đúng vai trò của mình: cung cấp bằng chứng kỹ thuật đáng tin cậy cho chất lượng và an toàn công trình xây dựng.

    Nghị định 339/2026/NĐ-CP với phòng thí nghiệm chuyên ngành xây dựng

    Phòng Thí nghiệm & Kiểm định Xây dựng thuộc Công ty Cổ phần Tư vấn Công nghệ Xây dựng Sài Gòn (SACOTEC) định hướng hoạt động thí nghiệm và kiểm định trên nguyên tắc năng lực kỹ thuật, tính khách quan, khả năng truy xuất dữ liệu và kiểm soát chất lượng kết quả. Trong lĩnh vực nền móng và kết cấu công trình, SACOTEC cung cấp các dịch vụ thí nghiệm, kiểm tra và kiểm định phục vụ quản lý chất lượng công trình theo phạm vi năng lực được công bố và các yêu cầu kỹ thuật áp dụng.